Thống kê dân số, thu nhập và nhà ở Postcode 4870, Qld
Aeroglen, Barron Gorge, Brinsmead, Bungalow, Cairns, Cairns North, Earlville, Edge Hill, Freshwater, Kamerunga, Kanimbla, Manoora, Manunda, Mooroobool, Parramatta Park, Portsmith, Redlynch, Stratford, Westcourt, Whitfield, Lamb Range
Dân số
73,803 người ( TONG_DAN_SO )
49.5% Nam | 50.5% Nữ ( TONG_DAN_SO_NAM | TONG_DAN_SO_NU )
Tuổi trung bình: 39 tuổi ( TONG_DAN_SO_TUOI_TRUNG_VI )
17,482 gia đình ( TONG_GIA_DINH )
Số con/hộ: 1.8 con | Trung bình: 0.6 con ( TONG_GIA_DINH_CO_CON | TONG_GIA_DINH_TRUNG_BINH )
Thu nhập
Cá nhân: $814 (Qld: $787 | AU: $805) ( THU_NHAP_CA_NHAN )
Gia đình: $1,976 (Qld: $2,024 | AU: $2,120 ) ( THU_NHAP_GIA_DINH )
Hộ gia đình: $1,510 (Qld: $1,675 | AU: $1,746) ( THU_NHAP_HO_GIA_DINH )
Nhà ở
Số căn: 33,067 ( NHA_O_SO_CAN_HO )
Người/hộ: 2.4 ( NHA_O_NGUOI_HO )
Tiền thuê/tuần: 310 (Qld: 365 | AU: 375) ( NHA_O_THUE_1_TUAN )
Trả góp/tháng: 1,600 (Qld: 1,733 | AU: 1,863) ( NHA_O_TRA_GOP_1_THANG )
Xe/hộ: 1.7 ( NHA_O_SO_XE_1_HO )
Loại hình nhà:
Nhà riêng biệt: 59.6% (Qld: 74.8% | AU: 72.3%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_RIENG_BIET )
Chung cư: 25.4% (Qld: 12.5% | AU: 14.2%) ( NHA_O_SO_HUU_CHUNG_CU_CAN_HO )
Nhà liên kế: 13.2% (Qld: 11.7% | AU: 12.6%) ( NHA_O_SO_HUU_NHA_LIEN_KE )
Tình trạng sở hữu:
Thuê nhà: 40.6% (Qld: 33.1% | AU: 30.6%) ( NHA_O_SO_HUU_THUE_NHA )
Sở hữu hoàn toàn: 24.6% (Qld: 29.1% | AU: 31%) ( NHA_O_SO_HUU_SO_HUU_HOAN_TOAN )
Trả góp: 31.4% (Qld: 34.4% | AU: 35%) ( NHA_O_SO_HUU_DANG_TRA_GOP )
Đa dạng văn hóa
Dân tộc: ( VAN_HOA_GOC_ )
English: 32.3% (Qld: 38% | AU: 33%) ( )
Australian: 27% (Qld: 33.4% | AU: 29.9%) ( )
Irish: 10.5% (Qld: 11% | AU: 9.5%) ( )
Scottish: 8.9% (Qld: 10.2% | AU: 8.6%) ( )
Australian Aboriginal: 6.7% (Qld: 4% | AU: 2.9%) ( )
Nơi sinh: ( VAN_HOA_SINH_TAI_ )
Sinh tại Australia: 65% (Qld: 71.4% | AU: 66.9%) ( )
Sinh tại England: 3.5% (Qld: 3.7% | AU: 3.6%) ( )
Sinh tại New Zealand: 2.8% (Qld: 4% | AU: 2.1%) ( )
Sinh tại Papua New Guinea: 1.6% (Qld: 0.3% | AU: 0.1%) ( )
Sinh tại India: 1.5% (Qld: 1.4% | AU: 2.6%) ( )
Ngôn ngữ: ( NGON_NGU_TIENG_ )
Chỉ nói tiếng Anh: 72.1% (Qld: 80.5% | AU: 72%) ( )
Hộ gia đình dùng ngôn ngữ khác tiếng Anh: 21.2% (Qld: 15.6% | AU: 24.8%) ( )
Tiếng Japanese: 1.9% (Qld: 0.3% | AU: 0.2%) ( )
Tiếng Nepali: 1.3% (Qld: 0.2% | AU: 0.5%) ( )
Tiếng Mandarin: 1% (Qld: 1.6% | AU: 2.7%) ( )
Tôn giáo: ( TON_GIAO_ )
Không có tôn giáo: 40.4% (Qld: 40.7% | AU: 38.4%) ( )
Catholic: 19% (Qld: 18.6% | AU: 20%) ( )
Không thống kê: 11.5% (Qld: 7.6% | AU: 6.9%) ( )
Anglican: 9.4% (Qld: 11.3% | AU: 9.8%) ( )
Christian, nfd: 2.9% (Qld: 3.1% | AU: 2.7%) ( )
Giáo dục & Việc làm
Trình độ học vấn (15+):
Đại học trở lên: 22.1% (Qld: 21.9% | AU: 26.3%) ( GIAO_DUC_DAI_HOC_TRO_LEN )
Tốt nghiệp THPT: 14.4% (Qld: 15.5% | AU: 14.9%) ( GIAO_DUC_TOT_NGIEP_THPT )
Year 9 trở xuống: 5.7% (Qld: 6.7% | AU: 7.2%) ( GIAO_DUC_HOC_DEN_YEAR9 )
Lao động:
Tham gia lực lượng: 61.5% (Qld: 61.6% | AU: 61.1%) ( GIAO_DUC_THAM_GIA_LAO_DONG )
Thu nhập cá nhân/tuần: 814 (Qld: 787 | AU: 805) ( GIAO_DUC_THU_NHAP_CA_NHAN_TUAN )
Thất nghiệp: 6% (Qld: 5.4% | AU: 5.1%) ( GIAO_DUC_TY_LE_THAT_NGHIEP )
Ngành nghề:
Professionals: 23.6% (Qld: 21.4% | AU: 24%) ( NGANH_NGHE_ )
Community and Personal Service Workers: 15.3% (Qld: 12.3% | AU: 11.5%) ( NGANH_NGHE_ )
Technicians and Trades Workers: 13.6% (Qld: 13.7% | AU: 12.9%) ( NGANH_NGHE_ )
Clerical and Administrative Workers: 11.3% (Qld: 12.7% | AU: 12.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Managers: 11% (Qld: 12.5% | AU: 13.7%) ( NGANH_NGHE_ )
Labourers: 9.7% (Qld: 10.1% | AU: 9%) ( NGANH_NGHE_ )
Sales Workers: 9% (Qld: 8.7% | AU: 8.2%) ( NGANH_NGHE_ )
Machinery Operators and Drivers: 4.9% (Qld: 6.8% | AU: 6.3%) ( NGANH_NGHE_ )
Phương tiện di chuyển
Car, as driver: 55.2% (Qld: 59.5% | AU: 52.7%) ( DRIVER_ )
Car, as passenger: 5.3% (Qld: 4.5% | AU: 3.9%) ( DRIVER_ )
Walked only: 3.6% (Qld: 2.6% | AU: 2.5%) ( DRIVER_ )
Bicycle: 1.9% (Qld: 0.7% | AU: 0.7%) ( DRIVER_ )
Bus: 1% (Qld: 1.7% | AU: 1.5%) ( DRIVER_ )
Sức khỏe
Arthritis: 6.9% (Qld: 8.8% | AU: 8.5%) ( HEALTH_ARTHRITIS )
Asthma: 5.9% (Qld: 8.5% | AU: 8.1%) ( HEALTH_ASTHMA )
Cancer (including remission): 2.7% (Qld: 3.1% | AU: 2.9%) ( HEALTH_CANCER )
Dementia (including Alzheimer's): 0.8% (Qld: 0.7% | AU: 0.7%) ( HEALTH_DEMENTIA )
Diabetes (excluding gestational diabetes): 3.9% (Qld: 4.5% | AU: 4.7%) ( HEALTH_DIABETES )
Heart disease (including heart attack or angina): 3.5% (Qld: 4.2% | AU: 3.9%) ( HEALTH_HEART_DISEASE )
Kidney disease: 0.9% (Qld: 0.9% | AU: 0.9%) ( HEALTH_KIDNEY )
Lung condition (including COPD or emphysema): 1.7% (Qld: 2.1% | AU: 1.7%) ( HEALTH_LUNG )
Mental health condition (including depression or anxiety): 7.7% (Qld: 9.6% | AU: 8.8%) ( HEALTH_MENTAL )
Stroke: 0.9% (Qld: 1% | AU: 0.9%) ( HEALTH_STROKE )
Any other long-term health condition(s): 7.7% (Qld: 8.4% | AU: 8%) ( HEALTH_OTHER )
No long-term health condition(s): 59.8% (Qld: 58.2% | AU: 60.2%) ( HEALTH_NONE )
Not stated: 12.4% (Qld: 8.9% | AU: 8.1%) ( HEALTH_NOT_STATED )
Dữ liệu từ Australian Census 2021 | Khu vực 4870, Qld